炰鱉膾鯉 fèng biē kuài lǐ · bào miết quái lí Hán Việt: bào miết quái lí · Pinyin: fèng biē kuài lǐ Tổng quan Cấu tạo: 炰 (bào) + 鱉 (miết) + 膾 (quái) + 鯉 (lí)Pinyinfèng biē kuài lǐHán Việtbào miết quái líCấu tạo炰 + 鱉 + 膾 + 鯉 · bào + miết + quái + lí nghĩa thành phần: bào + miết + quái + lí