炳如觀火

bǐng rú guān huǒ bỉnh như quan hỏa

Hán Việt: bỉnh như quan hỏa · Pinyin: bǐng rú guān huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉnh) + (như) + (quan) + (hỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 炳:光明、明亮、显著。形容看得清楚明白。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"炳若观火"。
  • Tân Hoa Tự Điển 炳光明、明亮、显著。形容看得清楚明白。