炳若觀火 bǐng ruò guān huǒ · bỉnh nhược quan hỏa Hán Việt: bỉnh nhược quan hỏa · Pinyin: bǐng ruò guān huǒ Tổng quan Cấu tạo: 炳 (bỉnh) + 若 (nhược) + 觀 (quan) + 火 (hỏa)Pinyinbǐng ruò guān huǒHán Việtbỉnh nhược quan hỏaCấu tạo炳 + 若 + 觀 + 火 · bỉnh + nhược + quan + hỏa nghĩa thành phần: bỉnh + nhược + quan + hỏa