炳靈公 bǐng líng gōng · bỉnh linh công Hán Việt: bỉnh linh công · Pinyin: bǐng líng gōng Tổng quan Cấu tạo: 炳 (bỉnh) + 靈 (linh) + 公 (công)Pinyinbǐng líng gōngHán Việtbỉnh linh côngCấu tạo炳 + 靈 + 公 · bỉnh + linh + công nghĩa thành phần: bỉnh + linh + công