炸了鍋 tạc liễu oa Hán Việt: tạc liễu oa Tổng quan Cấu tạo: 炸 (tạc) + 了 (liễu) + 鍋 (oa)Hán Việttạc liễu oaCấu tạo炸 + 了 + 鍋 · tạc + liễu + oa nghĩa thành phần: tạc + liễu + oa Nghĩa EngCihui 炸了鍋 hàle guō v.o. <coll.> in a noisy outburst