炸八塊 tạc bát khối Hán Việt: tạc bát khối Tổng quan Cấu tạo: 炸 (tạc) + 八 (bát) + 塊 (khối)Hán Việttạc bát khốiCấu tạo炸 + 八 + 塊 · tạc + bát + khối nghĩa thành phần: tạc + bát + khối Nghĩa EngCihui 炸八塊 hábākuài n. deep-fried chicken pieces (Beijing)