炸彈人 zhà dàn rén · tạc đạn nhân Hán Việt: tạc đạn nhân · Pinyin: zhà dàn rén Tổng quan Cấu tạo: 炸 (tạc) + 彈 (đạn) + 人 (nhân)Pinyinzhà dàn rénHán Việttạc đạn nhânCấu tạo炸 + 彈 + 人 · tạc + đạn + nhân nghĩa thành phần: tạc + đạn + nhân