炸明蝦 tạc minh hà Hán Việt: tạc minh hà Tổng quan Cấu tạo: 炸 (tạc) + 明 (minh) + 蝦 (hà)Hán Việttạc minh hàCấu tạo炸 + 明 + 蝦 · tạc + minh + hà nghĩa thành phần: tạc + minh + hà Nghĩa EngCihui 炸明蝦 há míngxiā v.o. fry prawns