炸油條 tạc du điều Hán Việt: tạc du điều Tổng quan Cấu tạo: 炸 (tạc) + 油 (du) + 條 (điều)Hán Việttạc du điềuCấu tạo炸 + 油 + 條 · tạc + du + điều nghĩa thành phần: tạc + du + điều Nghĩa EngCihui 炸油條 há yóutiáo v.o. fry twisted dough-strips