炸煙兒

tạc yên nhi

Hán Việt: tạc yên nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tạc) + (yên) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 炸煙兒 hàyānr v.o. <topo.> become furious; lose one's temper