炸藕合 zhà ǒu hé · tạc ngẫu hợp Hán Việt: tạc ngẫu hợp · Pinyin: zhà ǒu hé Tổng quan Cấu tạo: 炸 (tạc) + 藕 (ngẫu) + 合 (hợp)Pinyinzhà ǒu héHán Việttạc ngẫu hợpCấu tạo炸 + 藕 + 合 · tạc + ngẫu + hợp nghĩa thành phần: tạc + ngẫu + hợp