炸藥包 tạc dược bao Hán Việt: tạc dược bao Tổng quan Cấu tạo: 炸 (tạc) + 藥 (dược) + 包 (bao)Hán Việttạc dược baoCấu tạo炸 + 藥 + 包 · tạc + dược + bao nghĩa thành phần: tạc + dược + bao Nghĩa EngCihui 炸藥包 hàyàobāo n. 1. satchel charge/explosive 2. <slang> packaged goodies or cartons of cigarettes used as gifts