炸藥獎 zhà yào jiǎng · tạc dược tưởng Hán Việt: tạc dược tưởng · Pinyin: zhà yào jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 炸 (tạc) + 藥 (dược) + 獎 (tưởng)Pinyinzhà yào jiǎngHán Việttạc dược tưởngCấu tạo炸 + 藥 + 獎 · tạc + dược + tưởng nghĩa thành phần: tạc + dược + tưởng Nghĩa EngCC-CEDICT (slang) Nobel PrizeCihui (slang) Nobel Prize