炸藥獎

zhà yào jiǎngtạc dược tưởng

Hán Việt: tạc dược tưởng · Pinyin: zhà yào jiǎng

Tổng quan

(slang) Nobel Prize

Cấu tạo: 炸 (tạc) + 藥 (dược) + 獎 (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giải Nobel

Eng

  • Cihui (slang) Nobel Prize

Từ liên quan

Gần nghĩa

炸药桶 · 炸藥 · 炸药之一种 · 炸药使用者 · 炸药的一种 · 炸药包 · 炸药之种 · 炸藥恐嚇