炸醬麵

zhá jiàng miàn tạc tương miến

Hán Việt: tạc tương miến · Pinyin: zhá jiàng miàn

Tổng quan

mì zhajiang, mì lúa mì dày được dùng với thịt lợn xay nấu trong tương đậu nành lên men mặn (hoặc sốt khác)

Cấu tạo: (tạc) + (tương) + (miến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mì zhajiang, mì lúa mì dày được dùng với thịt lợn xay nấu trong tương đậu nành lên men mặn (hoặc sốt khác)

Eng

  • CC-CEDICT zhajiang mian, thick wheat noodles served with ground pork simmered in salty fermented soybean paste (or other sauce)
  • Cihui zhajiang mian, thick wheat noodles served with ground pork simmered in salty fermented soybean paste (or other sauce)