炸雞塊 zhájīkuài · tạc kê khối Hán Việt: tạc kê khối · Pinyin: zhájīkuài Tổng quan Cấu tạo: 炸 (tạc) + 雞 (kê) + 塊 (khối)PinyinzhájīkuàiHán Việttạc kê khốiCấu tạo炸 + 雞 + 塊 · tạc + kê + khối nghĩa thành phần: tạc + kê + khối Nghĩa EngCihui chicken nugget