点一点二 điểm nhất điểm nhị Hán Việt: điểm nhất điểm nhị Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 一 (nhất) + 点 (điểm) + 二 (nhị)Hán Việtđiểm nhất điểm nhịCấu tạo点 + 一 + 点 + 二 · điểm + nhất + điểm + nhị nghĩa thành phần: điểm + nhất + điểm + nhị