點到爲止 điểm đáo vi chỉ Hán Việt: điểm đáo vi chỉ Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 到 (đáo) + 爲 (vi) + 止 (chỉ)Hán Việtđiểm đáo vi chỉCấu tạo點 + 到 + 爲 + 止 · điểm + đáo + vi + chỉ nghĩa thành phần: điểm + đáo + vi + chỉ Nghĩa EngCihui 點到為止 iǎndàowéizhǐ f.e. go through the motions