點券獎勵 diǎn quàn jiǎng lì · điểm khoán tưởng lệ Hán Việt: điểm khoán tưởng lệ · Pinyin: diǎn quàn jiǎng lì Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 券 (khoán) + 獎 (tưởng) + 勵 (lệ)Pinyindiǎn quàn jiǎng lìHán Việtđiểm khoán tưởng lệCấu tạo點 + 券 + 獎 + 勵 · điểm + khoán + tưởng + lệ nghĩa thành phần: điểm + khoán + tưởng + lệ