點號兒 điểm hào nhi Hán Việt: điểm hào nhi Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 號 (hào) + 兒 (nhi)Hán Việtđiểm hào nhiCấu tạo點 + 號 + 兒 · điểm + hào + nhi nghĩa thành phần: điểm + hào + nhi Nghĩa EngCihui 點號兒 iǎnhàor ►See diǎnhào