點名冊
điểm danh sách
Hán Việt: điểm danh sách · Pinyin: diǎn míng cè
Tổng quan
sổ đăng ký tên | danh sách điểm danh
Nghĩa
Việt
- Cihui sổ đăng ký tên | danh sách điểm danh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 登錄人員姓名以供查點的名冊。《儒林外史》第三回:「因翻一翻點名冊,問那童生道:『你就是范進?』」
Eng
- CC-CEDICT register of names|attendance roll book
- Cihui register of names; attendance roll book