點名簿 điểm danh bộ Hán Việt: điểm danh bộ Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 名 (danh) + 簿 (bộ)Hán Việtđiểm danh bộCấu tạo點 + 名 + 簿 · điểm + danh + bộ nghĩa thành phần: điểm + danh + bộ Nghĩa EngCihui 點名簿 iǎnmíngbù n. roll book; roll M:¹běn/⁴cè