點唱機 diǎnchàngjī · điểm xướng ki Hán Việt: điểm xướng ki · Pinyin: diǎnchàngjī Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 唱 (xướng) + 機 (ki)PinyindiǎnchàngjīHán Việtđiểm xướng kiCấu tạo點 + 唱 + 機 · điểm + xướng + ki nghĩa thành phần: điểm + xướng + ki Nghĩa EngCihui jukebox