點差刻 điểm soa khắc Hán Việt: điểm soa khắc Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 差 (soa) + 刻 (khắc)Hán Việtđiểm soa khắcCấu tạo點 + 差 + 刻 · điểm + soa + khắc nghĩa thành phần: điểm + soa + khắc Nghĩa EngCihui quarter to...