點心師 diǎn xīn shī · điểm tâm sư Hán Việt: điểm tâm sư · Pinyin: diǎn xīn shī Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 心 (tâm) + 師 (sư)Pinyindiǎn xīn shīHán Việtđiểm tâm sưCấu tạo點 + 心 + 師 · điểm + tâm + sư nghĩa thành phần: điểm + tâm + sư