點打印 điểm đả ấn Hán Việt: điểm đả ấn Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 打 (đả) + 印 (ấn)Hán Việtđiểm đả ấnCấu tạo點 + 打 + 印 · điểm + đả + ấn nghĩa thành phần: điểm + đả + ấn Nghĩa EngCihui 點打印 iǎndǎyìn attr. dot printing