點播節目 điểm bá tiết mục Hán Việt: điểm bá tiết mục Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 播 (bá) + 節 (tiết) + 目 (mục)Hán Việtđiểm bá tiết mụcCấu tạo點 + 播 + 節 + 目 · điểm + bá + tiết + mục nghĩa thành phần: điểm + bá + tiết + mục Nghĩa EngCihui 點播節目 iǎnbō jiémù v.o. request an item in a broadcast program