點測光 diǎn cè guāng · điểm trắc quang Hán Việt: điểm trắc quang · Pinyin: diǎn cè guāng Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 測 (trắc) + 光 (quang)Pinyindiǎn cè guāngHán Việtđiểm trắc quangCấu tạo點 + 測 + 光 · điểm + trắc + quang nghĩa thành phần: điểm + trắc + quang