點滴器

điểm tích khí

Hán Việt: điểm tích khí

Tổng quan

ống nhỏ giọt

Cấu tạo: (điểm) + (tích) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ống nhỏ giọt

Eng

  • Cihui 點滴器 iǎndīqì n. equipment used for infusion M:²zhī

ja

  • JMdict dropper