点筹郎 điểm trù lang Hán Việt: điểm trù lang Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 筹 (trù) + 郎 (lang)Hán Việtđiểm trù langCấu tạo点 + 筹 + 郎 · điểm + trù + lang nghĩa thành phần: điểm + trù + lang