点纸节 điểm chỉ tiết Hán Việt: điểm chỉ tiết Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 纸 (chỉ) + 节 (tiết)Hán Việtđiểm chỉ tiếtCấu tạo点 + 纸 + 节 · điểm + chỉ + tiết nghĩa thành phần: điểm + chỉ + tiết