点缀品 điểm chuế phẩm Hán Việt: điểm chuế phẩm Tổng quan đồ trang trí。表面上好看無實質內容的東西。 Cấu tạo: 点 (điểm) + 缀 (chuế) + 品 (phẩm)Hán Việtđiểm chuế phẩmCấu tạo点 + 缀 + 品 · điểm + chuế + phẩm nghĩa thành phần: điểm + chuế + phẩm Nghĩa ViệtCihui đồ trang trí。表面上好看無實質內容的東西。