點綴着 điểm chuế trứ Hán Việt: điểm chuế trứ Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 綴 (chuế) + 着 (trứ)Hán Việtđiểm chuế trứCấu tạo點 + 綴 + 着 · điểm + chuế + trứ nghĩa thành phần: điểm + chuế + trứ Nghĩa EngCihui be studded with