點翰林 điểm hàn lâm Hán Việt: điểm hàn lâm Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 翰 (hàn) + 林 (lâm)Hán Việtđiểm hàn lâmCấu tạo點 + 翰 + 林 · điểm + hàn + lâm nghĩa thành phần: điểm + hàn + lâm Nghĩa EngCihui 點翰林 iǎn Hànlín v.o. <trad.> be chosen as a member of the Hanlin Academy