點腳兒

điểm cước nhi

Hán Việt: điểm cước nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (điểm) + (cước) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 點腳兒 iǎnjiǎor ►See ²diǎnjiǎo