点花牌 điểm hoa bài Hán Việt: điểm hoa bài Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 花 (hoa) + 牌 (bài)Hán Việtđiểm hoa bàiCấu tạo点 + 花 + 牌 · điểm + hoa + bài nghĩa thành phần: điểm + hoa + bài