点花茶 điểm hoa trà Hán Việt: điểm hoa trà Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 花 (hoa) + 茶 (trà)Hán Việtđiểm hoa tràCấu tạo点 + 花 + 茶 · điểm + hoa + trà nghĩa thành phần: điểm + hoa + trà