點視廳

diǎn shì tīng điểm thị thính

Hán Việt: điểm thị thính · Pinyin: diǎn shì tīng

Tổng quan

phòng đếm và xác minh phạm nhân

Cấu tạo: (điểm) + (thị) + (thính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng đếm và xác minh phạm nhân

Eng

  • CC-CEDICT hall where convicts are counted and verified
  • Cihui hall where convicts are counted and verified