點過刻 điểm quá khắc Hán Việt: điểm quá khắc Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 過 (quá) + 刻 (khắc)Hán Việtđiểm quá khắcCấu tạo點 + 過 + 刻 · điểm + quá + khắc nghĩa thành phần: điểm + quá + khắc Nghĩa EngCihui quarter past ......