点酥娘 điểm tô nương Hán Việt: điểm tô nương Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 酥 (tô) + 娘 (nương)Hán Việtđiểm tô nươngCấu tạo点 + 酥 + 娘 · điểm + tô + nương nghĩa thành phần: điểm + tô + nương