點鬼火

diǎn guǐ huǒ điểm quỷ hỏa

Hán Việt: điểm quỷ hỏa · Pinyin: diǎn guǐ huǒ

Tổng quan

ngấm ngầm gây rối | kích động

Cấu tạo: (điểm) + (quỷ) + (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngấm ngầm gây rối | kích động

Eng

  • CC-CEDICT to stir up trouble in secret|to instigate
  • Cihui to stir up trouble in secret; to instigate