点龙睛 diǎn lóng jīng · điểm long tình Hán Việt: điểm long tình · Pinyin: diǎn lóng jīng Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 龙 (long) + 睛 (tình)Pinyindiǎn lóng jīngHán Việtđiểm long tìnhCấu tạo点 + 龙 + 睛 · điểm + long + tình nghĩa thành phần: điểm + long + tình