為一方 wéi yī fāng · vi nhất phương Hán Việt: vi nhất phương · Pinyin: wéi yī fāng Tổng quan Cấu tạo: 為 (vi) + 一 (nhất) + 方 (phương)Pinyinwéi yī fāngHán Việtvi nhất phươngCấu tạo為 + 一 + 方 · vi + nhất + phương nghĩa thành phần: vi + nhất + phương