為愛鼓掌
vi ái cổ chưởng
Hán Việt: vi ái cổ chưởng · Pinyin: wèi ài gǔ zhǎng
Tổng quan
(từ mới) (tiếng lóng) quan hệ tình dục
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ mới) (tiếng lóng) quan hệ tình dục
Eng
- CC-CEDICT (neologism) (slang) to have sex
- Cihui (neologism) (slang) to have sex