炼炁

liàn qìluyện khí

Hán Việt: luyện khí · Pinyin: liàn qì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"炼气"。

Cấu tạo: 煉 (luyện) + 炁 (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"炼气"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

炼丹 · 炼乳 · 炼制 · 炼化 · 炼句 · 炼奶 · 炼字 · 炼山