鍊鋼爐 luyện cương lô Hán Việt: luyện cương lô Tổng quan Cấu tạo: 鍊 (luyện) + 鋼 (cương) + 爐 (lô)Hán Việtluyện cương lôCấu tạo鍊 + 鋼 + 爐 · luyện + cương + lô nghĩa thành phần: luyện + cương + lô Nghĩa EngCihui 煉鋼爐 iàngānglú n. steelmaking furnace M:⁴zuò