熾燃的

sí nhiên đích

Hán Việt: sí nhiên đích

Tổng quan

nóng rực; cháy sáng, rực sáng, sáng chói, rõ ràng, rành rành, hiển nhiên, (săn bắn) ngửi thấy rõ (hơi con thú)

Cấu tạo: (sí) + (nhiên) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nóng rực; cháy sáng, rực sáng, sáng chói, rõ ràng, rành rành, hiển nhiên, (săn bắn) ngửi thấy rõ (hơi con thú)