爛柯人

làn kē rén lạn kha nhân

Hán Việt: lạn kha nhân · Pinyin: làn kē rén

Tổng quan

Cấu tạo: (lạn) + (kha) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指久离家而刚回故乡的人。亦指饱经世事变幻的人; 指樵夫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指久离家而刚回故乡的人。亦指饱经世事变幻的人。 2.指樵夫。