爛柯樵

làn kē qiáo lạn kha tiều

Hán Việt: lạn kha tiều · Pinyin: làn kē qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (lạn) + (kha) + (tiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因观棋而忘砍柴的樵夫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因观棋而忘砍柴的樵夫。