爛桃花

làn táo huā lạn đào hoa

Hán Việt: lạn đào hoa · Pinyin: làn táo huā

Tổng quan

chuyện tình không vui

Cấu tạo: (lạn) + (đào) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyện tình không vui

Eng

  • CC-CEDICT unhappy love affair
  • Cihui unhappy love affair