爛死蛇

làn sǐ shé lạn tử xà

Hán Việt: lạn tử xà · Pinyin: làn sǐ shé

Tổng quan

Cấu tạo: (lạn) + (tử) + (xà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻纠缠在身的累赘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻纠缠在身的累赘。